南方
phía nam我住在南方,天气温暖。
Tôi sống ở phía nam, thời tiết ấm áp.
chung
vùng đất nằm về phía nam của một nơi hoặc một khu vực nhất định
南方的冬天比北方温和。
Mùa đông ở phía nam ấm áp hơn so với phía bắc.
Thường dùng để chỉ khu vực địa lý ở phía nam của một quốc gia hoặc một vùng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Dùng trong địa lý
Thường dùng để chỉ khu vực địa lý ở phía nam của một quốc gia hoặc một vùng.
Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm, từ 'nam' (nam) nghĩa là 'nam' và 'phương' (phương) nghĩa là 'hướng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'phía nam' là cách dịch phổ biến nhất cho '南方'.
Phân tích từ
南
nam
root方
hướng
rootTừ Điển Trung Việt