去
đi我要去图书馆。
Tôi muốn đi thư viện.
thông thường
đi đến một nơi nào đó
他去了学校。
Anh ấy đi học.
Dùng để chỉ hành động di chuyển đến một địa điểm cụ thể.
thông thường
bỏ đi, loại bỏ
去掉这个错误。
Loại bỏ lỗi này.
Dùng trong ngữ cảnh loại bỏ lỗi, vấn đề hoặc phần không cần thiết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Trong câu hỏi, '去' thường được sử dụng với '去哪儿' (đi đâu) để hỏi về địa điểm.
Quy tắc vàng
Hành động di chuyển
Khi '去' được sử dụng để chỉ hành động di chuyển, nó thường đi kèm với một địa điểm cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khứ' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đi' hoặc 'bỏ đi'.
Ghi chú sử dụng
Từ '去' thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc loại bỏ. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'đi' hoặc 'loại bỏ' tùy theo ngữ cảnh.
Phân tích từ
去
đi hoặc bỏ đi
rootTừ Điển Trung Việt