verbCơ bảnHán Việt (Âm Hán-Việt)khứ
thông thường

Đi đến một nơi nào đó

我要去图书馆。

Tôi muốn đi thư viện.

我们去公园吧。

Chúng ta đi công viên đi.

💡

Có thể được sử dụng với các từ chỉ phương tiện hoặc phương tiện di chuyển như '走去' (đi bộ đi) hoặc '坐车去' (đi xe đi).

thông thường

Bỏ đi, rời đi

他去了。

Anh ấy đã đi.

别去了,太晚了。

Đừng đi nữa, đã quá muộn.

thông thường

Chuyển đi, di chuyển

这件事已经过去了。

Việc này đã qua rồi.

时间过得真快。

Thời gian trôi nhanh quá.

Cụm từ kết hợp

去年năm ngoái过去quá khứ去掉bỏ đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

去年cụm từ
năm ngoái
过去cụm từ
quá khứ
去掉cụm từ
bỏ đi

💡Mẹo hay

Sử dụng '去' với các từ chỉ phương tiện

Bạn có thể kết hợp '去' với các từ chỉ phương tiện như '走去' (đi bộ đi) hoặc '坐车去' (đi xe đi).

Quy tắc vàng

Sử dụng '去' để chỉ quá khứ

'去' cũng có thể được sử dụng để chỉ quá khứ, như trong '去年' (năm ngoái) hoặc '过去' (quá khứ).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '去' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một phần của một động từ phức hợp. Nó thường được sử dụng để chỉ hành động di chuyển hoặc chuyển động.

Phân tích từ

đi, rời đi
root
Từ Điển Trung Việt