phổ biến ở

/fɔ˧˩˧ biən˧˥ əːˀ/
phraseTrung cấp được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đó
thông thường

được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đó

Bánh mì phở là món ăn phổ biến ở Việt Nam.

Bánh mì phở là món ăn được nhiều người ưa thích và ăn ở Việt Nam.

Điện thoại thông minh phổ biến ở các thành phố lớn.

Điện thoại thông minh được nhiều người sử dụng ở các thành phố lớn.

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường dùng với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ sự phổ biến của một thứ gì đó ở một nơi nào đó.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, món ăn, hoặc thói quen ở một khu vực hoặc nhóm người cụ thể.

Từ Điển Tiếng Việt