phút giây
/fʊt zəj/phrase★Trung cấp
thông thường
một khoảng thời gian rất ngắn
Chờ một phút giây thôi, tôi sẽ quay lại.
Chờ một khoảng thời gian rất ngắn thôi, tôi sẽ quay lại.
Phút giây đó quyết định mọi thứ.
Khoảng thời gian rất ngắn đó quyết định mọi thứ.
💡
Thường dùng để nhấn mạnh tính ngắn ngủi của một khoảng thời gian.
Cụm từ kết hợp
chờ một phút giâychờ một khoảng thời gian rất ngắnmột phút giây thôimột khoảng thời gian rất ngắn thôi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
một chốccụm từ
một khoảng thời gian rất ngắn
một khoảnh khắccụm từ
một khoảng thời gian rất ngắn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để nhấn mạnh tính ngắn ngủi của một hành động hoặc sự kiện.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho thời gian dài
Không dùng để chỉ thời gian dài, chỉ dùng cho thời gian rất ngắn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'phút' và 'giây', hai đơn vị thời gian nhỏ nhất trong hệ thống đo lường thời gian thông thường.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả một khoảng thời gian rất ngắn, có thể là một vài giây hoặc vài phút.
Phân tích từ
phút
đơn vị thời gian bằng 60 giây
rootgiây
đơn vị thời gian nhỏ nhất trong hệ thống đo lường thời gian thông thường
rootTừ Điển Tiếng Việt