phong tỏa

/fawŋ tɔːˀ/
verbTrung cấp
trang trọng

Chặn, ngăn chặn việc di chuyển hoặc tiếp cận một khu vực hoặc đối tượng

Cảnh sát phong tỏa đường phố để kiểm soát tình hình.

Cảnh sát chặn đường phố để kiểm soát tình hình.

Hệ thống phòng thủ đã phong tỏa khu vực xung đột.

Hệ thống phòng thủ đã chặn khu vực xung đột.

💡

Thường dùng trong bối cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp.

Cụm từ kết hợp

phong tỏa khu vựcchặn khu vựcphong tỏa đườngchặn đườngphong tỏa cửa hàngchặn cửa hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

phong tỏa đườngcụm từ
chặn đường
phong tỏa cửa hàngcụm từ
chặn cửa hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này không dùng để chỉ việc chặn đường hoặc ngăn chặn hoạt động bình thường trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'phong' (phòng, ngăn) và 'tỏa' (chặn, ngăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh hoặc quản lý khẩn cấp. Có thể dùng để chỉ việc chặn đường, chặn khu vực hoặc ngăn chặn hoạt động của đối tượng nào đó.

Phân tích từ

phong
phòng, ngăn
root
+
tỏa
chặn, ngăn
root
Từ Điển Tiếng Việt