phổ biến

/fɔ˧˩˧ biən˧˥/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

được nhiều người biết đến hoặc sử dụng

Cà phê là một loại đồ uống phổ biến trên toàn thế giới.

Cà phê là một loại đồ uống được nhiều người trên toàn thế giới uống.

Phim này rất phổ biến trong giới trẻ.

Phim này được nhiều người trong giới trẻ xem và yêu thích.

💡

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng.

Cụm từ kết hợp

phổ biến ởđược nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở một nơi nào đóphổ biến trongđược nhiều người biết đến hoặc sử dụng trong một nhóm nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

phổ biến rộng rãicụm từ
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng ở nhiều nơi
phổ biến trong giới trẻcụm từ
được nhiều người trẻ tuổi biết đến hoặc sử dụng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'phổ biến' đúng ngữ cảnh

Có thể dùng 'phổ biến' để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng. Ví dụ: 'Cà phê là một loại đồ uống phổ biến trên toàn thế giới.'

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'phổ biến' và 'hiếm'

'Phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'hiếm' có nghĩa là ít người biết đến hoặc sử dụng. Ví dụ: 'Cà phê là một loại đồ uống phổ biến, còn trà là một loại đồ uống hiếm ở một số nơi.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'phổ' có nghĩa là 'toàn bộ, rộng rãi', còn 'biến' có nghĩa là 'thay đổi, trở nên'. Cùng nhau, 'phổ biến' có nghĩa là 'toàn bộ mọi người đều biết đến hoặc sử dụng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc xu hướng. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông tục.

Phân tích từ

phổ
toàn bộ, rộng rãi
root
+
biến
thay đổi, trở nên
root
Từ Điển Tiếng Việt