phi tập trung
/fi tɐp t͡ʂuŋ/adjective★Trung cấp
thông thường
không tập trung, không chú ý
Học sinh phi tập trung trong giờ học.
Học sinh không tập trung trong giờ học.
Phi tập trung làm việc sẽ dẫn đến lỗi.
Không tập trung làm việc sẽ dẫn đến lỗi.
💡
Thường dùng để chỉ tình trạng không tập trung hoặc mất tập trung.
Cụm từ kết hợp
phi tập trung làm việckhông tập trung làm việcphi tập trung học tậpkhông tập trung học tập
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tập trungcụm từ
chú ý, chú ý vào một việc gì đó
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn 'phi tập trung' với 'tập trung'.
⚡Quy tắc vàng
Từ vựng chính xác
Sử dụng 'phi tập trung' khi muốn nói về tình trạng không tập trung.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'phi' có nghĩa là 'không' hoặc 'mất', còn 'tập trung' có nghĩa là 'chú ý' hoặc 'tập trung'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc mô tả tình trạng không tập trung.
Phân tích từ
phi
không
prefixtập trung
chú ý
rootTừ Điển Tiếng Việt