phi toàn cầu hóa

/fi toàn càu hóa/
nounTrung cấp
trang trọng

quá trình tích hợp kinh tế, chính trị và văn hóa trên phạm vi toàn cầu

Phi toàn cầu hóa đã tăng cường sự phụ thuộc kinh tế giữa các quốc gia.

Quá trình này đã làm tăng sự phụ thuộc kinh tế giữa các quốc gia.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị.

💼Kinh doanh
trang trọng

tính chất của các hoạt động kinh doanh hoặc văn hóa không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia

Công ty này đã áp dụng chiến lược phi toàn cầu hóa để mở rộng thị trường.

Công ty này đã áp dụng chiến lược này để mở rộng thị trường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh quốc tế.

Cụm từ kết hợp

phi toàn cầu hóa kinh tếquá trình tích hợp kinh tế trên toàn cầuphi toàn cầu hóa văn hóaquá trình truyền bá và trao đổi văn hóa trên toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

toàn cầu hóacụm từ
quá trình trở nên toàn cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc chính trị để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'toàn cầu hóa'

'Phi toàn cầu hóa' nhấn mạnh sự không bị giới hạn, trong khi 'toàn cầu hóa' chỉ quá trình trở nên toàn cầu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'phi toàn cầu hóa' được hình thành từ tiền tố 'phi-' (nghĩa là 'không') và từ 'toàn cầu hóa' (quá trình trở nên toàn cầu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế, chính trị và kinh doanh quốc tế.

Phân tích từ

phi
không
prefix
+
toàn cầu
toàn cầu
root
+
hoá
quá trình trở nên
suffix
Từ Điển Tiếng Việt