phổ biến rộng rãi
được sử dụng hoặc biết đến rộng khắpSản phẩm này phổ biến rộng rãi trên thị trường.
Sản phẩm này được nhiều người biết đến và sử dụng khắp nơi trên thị trường.
được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp
Thức ăn nhanh phổ biến rộng rãi ở nhiều quốc gia.
Thức ăn nhanh được nhiều người biết đến và tiêu thụ ở nhiều quốc gia khác nhau.
Công nghệ mới này đang phổ biến rộng rãi trong các doanh nghiệp.
Công nghệ mới này đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng và sử dụng.
Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.
Quy tắc vàng
Không dùng cho sự phổ biến hạn chế
Không dùng cho sự phổ biến hạn chế hoặc chỉ trong một phạm vi nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ 'phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'rộng rãi' có nghĩa là khắp nơi hoặc rộng khắp.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.