phổ biến rộng rãi

/fo˧˩˧ biə̂n˧˨˧ rɔ̰ŋ˨˩˦ zaːj˧˩˧/
được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp

Sản phẩm này phổ biến rộng rãi trên thị trường.

Sản phẩm này được nhiều người biết đến và sử dụng khắp nơi trên thị trường.


trang trọngthông thường

được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp

Thức ăn nhanh phổ biến rộng rãi ở nhiều quốc gia.

Thức ăn nhanh được nhiều người biết đến và tiêu thụ ở nhiều quốc gia khác nhau.

Công nghệ mới này đang phổ biến rộng rãi trong các doanh nghiệp.

Công nghệ mới này đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng và sử dụng.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

phổ biến rộng rãi trên thị trườngđược nhiều người biết đến và sử dụng trên thị trườngphổ biến rộng rãi trong cộng đồngđược nhiều người trong cộng đồng biết đến và sử dụng

Cụm từ liên quan

được nhiều người biết đếncụm từ
được nhiều người biết đến
được sử dụng rộng rãicụm từ
được sử dụng khắp nơi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế hoặc chỉ trong một phạm vi nhỏ.

Nguồn gốc từ

Từ 'phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'rộng rãi' có nghĩa là khắp nơi hoặc rộng khắp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

Phân tích từ

phổ biến
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
root
+
rộng rãi
khắp nơi hoặc rộng khắp
root
Từ Điển Tiếng Việt