For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

phổ biến rộng rãi

/fo˧˩˧ biə̂n˧˨˧ rɔ̰ŋ˨˩˦ zaːj˧˩˧/
phrase★Trung cấp
trang trọngthông thường

được sử dụng hoặc biết đến rộng khắp

Thức ăn nhanh phổ biến rộng rãi ở nhiều quốc gia.

Thức ăn nhanh được nhiều người biết đến và tiêu thụ ở nhiều quốc gia khác nhau.

Công nghệ mới này đang phổ biến rộng rãi trong các doanh nghiệp.

Công nghệ mới này đang được nhiều doanh nghiệp áp dụng và sử dụng.

💡

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng.

Cụm từ kết hợp

phổ biến rộng rãi trên thị trườngđược nhiều người biết đến và sử dụng trên thị trườngphổ biến rộng rãi trong cộng đồngđược nhiều người trong cộng đồng biết đến và sử dụng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

được nhiều người biết đếncụm từ
được nhiều người biết đến
được sử dụng rộng rãicụm từ
được sử dụng khắp nơi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả sự phổ biến của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế

Không dùng cho sự phổ biến hạn chế hoặc chỉ trong một phạm vi nhỏ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'phổ biến' có nghĩa là được nhiều người biết đến hoặc sử dụng, còn 'rộng rãi' có nghĩa là khắp nơi hoặc rộng khắp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của sản phẩm, dịch vụ, hoặc ý tưởng trong một phạm vi rộng.

Phân tích từ

phổ biến
được nhiều người biết đến hoặc sử dụng
root
+
rộng rãi
khắp nơi hoặc rộng khắp
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →