phần
/fǎːn/một phần hoặc một phần tử trong một tổng thể
Tôi mua một phần của nhà.
Người nói đã mua một phần của một tòa nhà.
Phần này của cuốn sách rất thú vị.
Một phần của cuốn sách này rất thú vị.
Thường được sử dụng để chỉ một phần của một tổng thể hoặc một phần tử trong một tập hợp.
một phần trong một tác phẩm văn học hoặc âm nhạc
Phần cuối của vở kịch rất cảm động.
Phần cuối của vở kịch gây cảm động.
Trong văn học, 'phần' có thể chỉ một chương, một cảnh hoặc một phần của tác phẩm.
một phần trong một quá trình hoặc một dự án
Chúng tôi đang làm phần thiết kế của dự án.
Đội ngũ đang làm phần thiết kế của dự án.
Trong quản lý dự án, 'phần' có thể chỉ một giai đoạn hoặc một phần của quá trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'phần' trong văn học
Trong văn học, 'phần' thường được sử dụng để chỉ một chương, một cảnh hoặc một phần của tác phẩm.
Sử dụng 'phần' trong kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'phần' có thể chỉ một giai đoạn hoặc một phần của quá trình.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'phần' chính xác
Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'phần' trong ngữ cảnh đúng để tránh nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'phần' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '分' (phân), có nghĩa là 'chia' hoặc 'phân chia'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'phần' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ văn học đến kỹ thuật. Trong văn học, nó thường chỉ một phần của tác phẩm, trong khi trong kỹ thuật, nó có thể chỉ một phần của quá trình hoặc dự án.