phá hủy
/faː˧˩˧ hwi˧˨˧/verb★Trung cấp
trang trọng
Hủy hoại, phá hủy hoàn toàn, làm mất đi hoặc làm mất khả năng hoạt động
Cuộc tấn công phá hủy toàn bộ cơ sở hạ tầng của thành phố.
The attack completely destroyed the city's infrastructure.
Virus này có thể phá hủy hệ thống máy tính trong vài phút.
This virus can destroy the computer system in a few minutes.
💡
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai, hoặc sự cố kỹ thuật nghiêm trọng.
Cụm từ kết hợp
phá hủy hoàn toàndestroy completelyphá hủy cơ sở hạ tầngdestroy infrastructure
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các trường hợp hủy hoại hoàn toàn, không dùng cho sự hỏng hóc nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'phá' có nghĩa là 'bẻ gãy, làm hỏng', còn 'hủy' có nghĩa là 'làm mất đi'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hủy hoại nghiêm trọng, không thể khôi phục.
Phân tích từ
phá
bẻ gãy, làm hỏng
roothủy
làm mất đi
rootTừ Điển Tiếng Việt