phức tạp

/fʊk tɑp/
adjectiveTrung cấp phức tạp
trang trọngthông thường

Có nhiều chi tiết hoặc yếu tố phức tạp, khó hiểu hoặc khó giải quyết.

Hệ thống này rất phức tạp, cần nhiều kiến thức chuyên môn để hiểu.

Nghĩa là hệ thống này có nhiều thành phần phức tạp và cần nhiều kiến thức chuyên môn để giải thích.

Quan hệ giữa các quốc gia có thể trở nên phức tạp khi có xung đột lợi ích.

Nghĩa là quan hệ giữa các quốc gia có thể trở nên khó xử lý khi có xung đột lợi ích.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống, hệ thống, hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp.

Cụm từ kết hợp

phức tạp lắmrất phức tạpphức tạp không thể giải quyếtphức tạp đến mức không thể giải quyết

Cụm từ liên quan

phức tạp không thể giải quyếtcụm từ
phức tạp đến mức không thể giải quyết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ 'phức tạp' thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, kinh tế, và chính trị để mô tả các hệ thống hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng quá mức

Tránh sử dụng từ 'phức tạp' quá nhiều trong một đoạn văn, vì nó có thể làm cho văn bản trở nên rắc rối và khó hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'phức' có nghĩa là nhiều, 'tạp' có nghĩa là hỗn tạp, nên 'phức tạp' có nghĩa là nhiều chi tiết hỗn tạp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình huống, hệ thống, hoặc vấn đề có nhiều yếu tố phức tạp.

Phân tích từ

phức
nhiều
root
+
tạp
hỗn tạp
root
Từ Điển Tiếng Việt