phông bạt
💡 rộng lớn, trải dài“Cây bàng phông bạt trên đồng cỏ xanh mướt.”
“Cây bàng trải dài trên đồng cỏ xanh mướt.”
thông thường
Trải rộng, rộng lớn, không giới hạn
Mây phông bạt che phủ toàn bộ bầu trời.
Mây trải rộng che phủ toàn bộ bầu trời.
Cảnh quan phông bạt khiến tôi cảm thấy yên bình.
Cảnh quan rộng lớn khiến tôi cảm thấy yên bình.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Thường được dùng trong văn học để miêu tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn, trải dài.
Từ Điển Tiếng Việt