phông bạt

/fɔŋ ɓaːt/
💡 rộng lớn, trải dài

Cây bàng phông bạt trên đồng cỏ xanh mướt.

Cây bàng trải dài trên đồng cỏ xanh mướt.


thông thường

Trải rộng, rộng lớn, không giới hạn

Mây phông bạt che phủ toàn bộ bầu trời.

Mây trải rộng che phủ toàn bộ bầu trời.

Cảnh quan phông bạt khiến tôi cảm thấy yên bình.

Cảnh quan rộng lớn khiến tôi cảm thấy yên bình.

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Thường được dùng trong văn học để miêu tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả cảnh quan hoặc không gian rộng lớn, trải dài.

Từ Điển Tiếng Việt