phục vụ viên

/fʊk vuˀ viən/
người phục vụ khách hàng

Phục vụ viên tại nhà hàng luôn thân thiện với khách.

Người phục vụ tại nhà hàng luôn thân thiện với khách.


trang trọng

Người có trách nhiệm phục vụ khách hàng trong các cơ sở như nhà hàng, khách sạn, hoặc dịch vụ khác.

Phục vụ viên phải biết cách đối xử với khách hàng một cách chuyên nghiệp.

Người phục vụ phải biết cách đối xử với khách hàng một cách chuyên nghiệp.

Thường được gọi là 'nhân viên phục vụ' trong các cơ sở dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

phục vụ viên chuyên nghiệpnhân viên phục vụ có kỹ năng caophục vụ viên thân thiệnnhân viên phục vụ thân thiện

Cụm từ liên quan

phục vụ khách hàngcụm từ
cung cấp dịch vụ cho khách hàng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'phục vụ viên' thường được sử dụng trong các ngành nghề dịch vụ, không dùng cho các nghề khác.

Quy tắc vàng

Chính tả

Ghi 'phục vụ viên' với dấu phẩy giữa hai từ.

Nguồn gốc từ

Từ 'phục vụ' có nghĩa là 'đưa ra, cung cấp' và 'viên' là hậu tố chỉ người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngành nghề liên quan đến dịch vụ khách hàng.

Phân tích từ

phục vụ
cung cấp dịch vụ
root
+
viên
hậu tố chỉ người
suffix
Từ Điển Tiếng Việt