mô hình
/mo˧˩˧ hḭɲ˧˩˧/mô phỏng hoặc biểu diễn một thực thể, quá trình, hoặc hệ thống bằng cách đơn giản hóa hoặc trừu tượng hóa
Mô hình khí tượng được sử dụng để dự báo thời tiết.
Mô hình khí tượng giúp dự báo thời tiết bằng cách mô phỏng các yếu tố khí hậu.
Mô hình kinh tế giúp phân tích tác động của các chính sách.
Mô hình kinh tế được sử dụng để phân tích tác động của các chính sách kinh tế.
Mô hình thường được sử dụng trong khoa học, kỹ thuật, kinh tế và nhiều lĩnh vực khác để giải thích hoặc dự báo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng mô hình trong thiết kế
Mô hình 3D giúp người thiết kế xem xét chi tiết của sản phẩm trước khi sản xuất.
⚡Quy tắc vàng
Mô hình và thực tế
Mô hình là một biểu diễn đơn giản hóa của thực tế, không phải là sự tái hiện hoàn toàn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mô hình' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'modèle', có nghĩa là 'mẫu, mẫu hình'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế và thiết kế.