miễn phí

/miə̯n fǐ/
adjectiveCơ bản không phải trả tiền
trang trọngthông thường

Không phải trả tiền, không yêu cầu thanh toán

Đây là một dịch vụ miễn phí cho tất cả người dùng.

Đây là một dịch vụ mà tất cả người dùng có thể sử dụng mà không phải trả tiền.

Tôi thích đọc sách miễn phí trên internet.

Tôi thích đọc sách mà không phải trả tiền trên internet.

💡

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung mà người dùng có thể sử dụng mà không cần trả tiền.

Cụm từ kết hợp

dịch vụ miễn phídịch vụ mà người dùng không phải trả tiềnứng dụng miễn phíứng dụng mà người dùng không phải trả tiềnsách miễn phísách mà người dùng không phải trả tiền

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thương mại

Thường dùng để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ mà người dùng có thể sử dụng mà không cần trả tiền.

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Thường dùng để mô tả ứng dụng hoặc nội dung mà người dùng có thể tải xuống hoặc sử dụng mà không cần trả tiền.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sản phẩm hoặc dịch vụ có phí

Không dùng 'miễn phí' để mô tả sản phẩm hoặc dịch vụ mà người dùng phải trả tiền.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'miễn' có nghĩa là 'miễn trừ', 'miễn' và 'phí' có nghĩa là 'không phải trả tiền'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung mà người dùng có thể sử dụng mà không cần trả tiền. Có thể dùng trong các ngữ cảnh thương mại, công nghệ hoặc giáo dục.

Phân tích từ

miễn
miễn trừ
prefix
+
phí
tiền
root
Từ Điển Tiếng Việt