/mi˧ˀ/
sợi mì khô

Tôi thích ăn mì gói vào buổi sáng.

Tôi thích ăn sợi mì khô đóng gói vào buổi sáng.


thông thường

sợi mì khô, thường được đóng gói sẵn, dùng để nấu ăn nhanh

Mẹ mua một gói mì để nấu bữa tối.

Mẹ mua một gói sợi mì khô để nấu bữa tối.

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn nhanh hoặc đồ ăn vặt. Có thể kết hợp với các từ khác như 'mì tôm', 'mì gói', 'mì ly'.

thông thường

món ăn làm từ sợi mì, thường nấu với nước dùng hoặc chiên

Tối nay anh ấy nấu mì xào thịt bò.

Tối nay anh ấy nấu món ăn từ sợi mì xào với thịt bò.

Có thể đề cập đến các loại mì như 'mì Quảng', 'mì vằn thắn', 'mì xào' tùy theo cách chế biến.

Cụm từ kết hợp

mì tôminstant noodles (Vietnamese style)mì góipackaged instant noodlesmì lycup noodlesmì xàostir-fried noodlesnước mìnoodle broth

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'mì' và 'phở'

'Mì' thường dùng để chỉ sợi mì khô hoặc món ăn từ sợi mì, trong khi 'phở' là một món ăn truyền thống của Việt Nam làm từ bánh phở (gạo) và nước dùng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'mì' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'mì' thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn nhanh hoặc đồ ăn vặt. Khi nói về món ăn truyền thống, nên dùng tên cụ thể như 'phở', 'bún', 'hủ tiếu'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Hán '麵' (miàn, nghĩa là sợi mì).

Ghi chú sử dụng

Từ 'mì' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ sợi mì khô hoặc món ăn làm từ sợi mì. Không nên nhầm lẫn với 'mì chính' (bột ngọt) hoặc 'mì trộn' (món salad mì).

Từ Điển Tiếng Việt