mlem mlem

/mlɛm mlɛm/
phraseTrung cấp
thông thường

Mô tả sự hài lòng khi ăn hoặc uống một món ăn ngon

Cô ấy uống cà phê mlem mlem.

Cô ấy uống cà phê rất ngon.

Món tráng miệng này ăn mlem mlem lắm.

Món tráng miệng này ăn rất ngon.

💡

Thường dùng để mô tả sự hài lòng khi ăn uống, đặc biệt là khi thức ăn ngon.

Cụm từ kết hợp

ăn mlem mlemăn rất ngonuống mlem mlemuống rất ngon

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ngon lắmcụm từ
rất ngon
ngon miệngcụm từ
ngon

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Phrase này thường dùng trong cuộc trò chuyện thân mật hoặc thông tục, không phù hợp cho ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Phrase này không phù hợp cho văn bản chính thức hoặc văn học.

📖Nguồn gốc từ

Từ lặp lại để nhấn mạnh sự hài lòng khi ăn uống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc thân mật.

Phân tích từ

mlem
ngon
root
+
mlem
ngon
root
Từ Điển Tiếng Việt