mạng xã hội

/maːŋ saː hɔːj/
phraseTrung cấp
thông thường

các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo, chia sẻ và tương tác với nội dung

Mạng xã hội giúp kết nối người với người trên toàn cầu.

Các nền tảng này cho phép người dùng kết nối và tương tác với những người khác trên toàn cầu.

Sử dụng mạng xã hội có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần.

Sử dụng các nền tảng này có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm thần như lo âu xã hội.

💡

Khái niệm này bao gồm các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, TikTok, và nhiều nền tảng khác.

Cụm từ kết hợp

sử dụng mạng xã hộitương tác với các nền tảng trực tuyếnmạng xã hội ảocác nền tảng ảo cho phép tương tác

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

thả thínhcụm từ
flirt subtly
cày phimcụm từ
binge-watch

💡Mẹo hay

Sử dụng mạng xã hội an toàn

Luôn kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ và hạn chế chia sẻ thông tin cá nhân.

Quy tắc vàng

Tương tác tích cực

Sử dụng mạng xã hội để kết nối và chia sẻ nội dung tích cực thay vì gây tranh cãi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mạng' (network) kết hợp với 'xã hội' (society) để mô tả các nền tảng trực tuyến cho phép tương tác xã hội.

📝Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng để chỉ các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter, và các nền tảng tương tự.

Phân tích từ

mạng
một hệ thống kết nối
root
+
xã hội
cộng đồng con người
root
Từ Điển Tiếng Việt