máy lạnh
/maːj laɲˀ/noun★Cơ bản
thông thường
máy dùng để làm mát không khí trong nhà
Máy lạnh của tôi đã hỏng, nên nhà tôi rất nóng.
Máy điều hòa không khí của tôi đã hỏng, nên nhà tôi rất nóng.
💡
Thường được gọi tắt là 'máy lạnh', nhưng tên chính xác là 'máy điều hòa không khí'.
Cụm từ kết hợp
bật máy lạnhbật máy điều hòa không khítắt máy lạnhtắt máy điều hòa không khísửa máy lạnhsửa máy điều hòa không khí
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Mặc dù 'máy lạnh' là từ thông dụng, nhưng 'máy điều hòa không khí' là tên chính xác hơn trong các văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'máy' (máy móc) + 'lạnh' (thuộc tính về nhiệt độ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'máy lạnh' là từ thông dụng hơn 'máy điều hòa không khí', mặc dù cả hai đều chỉ cùng một thiết bị.
Phân tích từ
máy
máy móc
rootlạnh
thuộc tính về nhiệt độ
rootTừ Điển Tiếng Việt