mù mờ
/mù mɛ̰ˀ/adjective★Trung cấp
thông thường
Không rõ ràng, mờ mịt, khó nhìn thấy hoặc hiểu rõ.
Tôi thấy mọi thứ mù mờ khi mắc bệnh mắt.
Tôi thấy mọi thứ không rõ ràng và mờ mịt khi mắc bệnh mắt.
Tình hình mù mờ khiến chúng tôi khó đưa ra quyết định.
Tình hình không rõ ràng khiến chúng tôi khó đưa ra quyết định.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng không rõ ràng về thị giác hoặc sự hiểu biết.
Cụm từ kết hợp
mù mờkhông rõ ràng, mờ mịt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
lờ mờcụm từ
không rõ ràng
mờ mịtcụm từ
không rõ ràng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'mù mờ' để mô tả tình trạng không rõ ràng về thị giác hoặc sự hiểu biết.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho tình trạng rõ ràng
Không dùng 'mù mờ' để mô tả tình trạng rõ ràng hoặc trong suốt.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ hai từ 'mù' và 'mờ', mô tả tình trạng không rõ ràng.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả tình trạng thị giác hoặc sự hiểu biết không rõ ràng.
Phân tích từ
mù
không nhìn thấy
rootmờ
không rõ ràng
rootTừ Điển Tiếng Việt