món ăn

/mɔ̌ːn ʔaːn/
nounCơ bản
trang trọng

Thức ăn hoặc đồ uống được chuẩn bị để ăn, thường được phục vụ trong một bữa ăn

Hôm nay tôi đã nấu món ăn ngon cho gia đình.

Today I cooked a delicious dish for my family.

Quán ăn này phục vụ nhiều món ăn truyền thống.

This restaurant serves many traditional dishes.

💡

Thường dùng để chỉ các món ăn đã được chế biến, không dùng cho nguyên liệu thô.

Cụm từ kết hợp

món ăn ngondelicious dishmón ăn truyền thốngtraditional dishmón ăn nhanhfast food

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

món ăn đặc sảncụm từ
local specialty dish
món ăn ẩm thựccụm từ
culinary dish

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giống như 'dish' trong tiếng Anh, 'món ăn' chỉ các món đã chế biến, không dùng cho nguyên liệu thô.

Quy tắc vàng

Không dùng cho nguyên liệu

Không dùng 'món ăn' để chỉ nguyên liệu thô như rau, thịt, cá,...

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'món' (dạng số nhiều của 'món') và 'ăn' (tính từ chỉ chức năng)

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các món ăn đã được chế biến, không dùng cho nguyên liệu thô. Có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thông thường.

Phân tích từ

món
dạng số nhiều của 'món' (đơn vị của thức ăn)
root
+
ăn
tính từ chỉ chức năng (để ăn)
root
Từ Điển Tiếng Việt