món ăn
/mɔ̌ːn ʔaːn/Thức ăn hoặc đồ uống được chuẩn bị và phục vụ để ăn uống.
Món ăn này rất ngon.
Câu này mô tả một món ăn có hương vị tốt.
Cơm là món ăn chính của người Việt.
Câu này nói về vai trò quan trọng của cơm trong bữa ăn của người Việt.
Khác với 'thức ăn' (thức ăn nói chung), 'món ăn' thường đề cập đến các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sử dụng 'món ăn' khi muốn nhấn mạnh đến tính đặc biệt hoặc tên riêng của thức ăn.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'thức ăn'
'Món ăn' thường đề cập đến các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt, trong khi 'thức ăn' có thể đề cập đến thức ăn nói chung.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'món' có nghĩa là 'đồ vật' hoặc 'sự vật', còn 'ăn' là động từ chỉ hành động ăn uống. 'Món ăn' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ thức ăn được chuẩn bị và phục vụ.
📝Ghi chú sử dụng
'Món ăn' thường được sử dụng khi nói về các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt, trong khi 'thức ăn' có thể đề cập đến thức ăn nói chung.