Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. món ăn

món ăn

/mɔ̌ːn ʔaːn/
thức ăn

Hôm nay tôi muốn ăn món ăn Việt Nam.

Câu này nói về sự mong muốn ăn các món ăn truyền thống của Việt Nam.


trang trọng

Thức ăn hoặc đồ uống được chuẩn bị và phục vụ để ăn uống.

Món ăn này rất ngon.

Câu này mô tả một món ăn có hương vị tốt.

Cơm là món ăn chính của người Việt.

Câu này nói về vai trò quan trọng của cơm trong bữa ăn của người Việt.

Khác với 'thức ăn' (thức ăn nói chung), 'món ăn' thường đề cập đến các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

món ăn truyền thốngmón ăn có nguồn gốc từ truyền thống của một dân tộcmón ăn đặc sảnmón ăn đặc trưng của một vùng hoặc địa phươngmón ăn ngonmón ăn có hương vị tốt

Từ đồng nghĩa

thức ănđồ ăn

Cụm từ liên quan

món ăn nhẹcụm từ
món ăn dễ ăn, thường dùng trong bữa ăn nhẹ
món ăn chínhcụm từ
món ăn quan trọng nhất trong bữa ăn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'món ăn' khi muốn nhấn mạnh đến tính đặc biệt hoặc tên riêng của thức ăn.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'thức ăn'

'Món ăn' thường đề cập đến các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt, trong khi 'thức ăn' có thể đề cập đến thức ăn nói chung.

Nguồn gốc từ

Từ 'món' có nghĩa là 'đồ vật' hoặc 'sự vật', còn 'ăn' là động từ chỉ hành động ăn uống. 'Món ăn' là sự kết hợp của hai từ này để chỉ thức ăn được chuẩn bị và phục vụ.

Ghi chú sử dụng

'Món ăn' thường được sử dụng khi nói về các món ăn có tên riêng hoặc được chuẩn bị đặc biệt, trong khi 'thức ăn' có thể đề cập đến thức ăn nói chung.

Phân tích từ

món
đồ vật, sự vật
root
+
ăn
hành động ăn uống
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.