For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

món

/mɔn/
noun★Cơ bản
thông thường

một loại thực phẩm hoặc đồ uống

Món này rất ngon!

Người nói đang khen ngợi món ăn đó.

💡

Thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống.

thông thường

một vật dụng hoặc đồ dùng

Món này rất tiện dụng.

Người nói đang nói về một vật dụng hữu ích.

💡

Dùng để chỉ một vật dụng hoặc đồ dùng, thường trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

món ănthực phẩm hoặc đồ uốngmón quàvật dụng hoặc đồ dùng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

món quàcụm từ
vật dụng hoặc đồ dùng
món ăncụm từ
thực phẩm hoặc đồ uống

💡Mẹo hay

Sử dụng 'món' đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để biết 'món' dùng để chỉ món ăn hay đồ dùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa ban đầu là 'một loại' hoặc 'một thứ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'món' thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ dùng, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →