For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

món

/mɔn˧/
noun★Trung cấp
thông thường

Đơn vị dùng để chỉ một loại thức ăn hoặc đồ ăn được chế biến riêng biệt

Mẹ nấu ba món cho bữa tối.

Nhà hàng phục vụ các món Việt Nam nổi tiếng.

💡

Thường đi kèm với từ 'ăn' trong cụm 'món ăn', nhưng có thể dùng riêng trong văn nói.

trang trọng

Đơn vị dùng để chỉ một phần trong chương trình học hoặc một lĩnh vực kiến thức

Hôm nay chúng ta học một món mới trong môn Toán.

Món này khá khó nên cần ôn kỹ trước kỳ thi.

💡

Ít phổ biến hơn nghĩa 'thức ăn', thường dùng trong môi trường học thuật hoặc đào tạo nghề.

Kinh doanh

Đơn vị dùng để chỉ một sản phẩm hoặc mặt hàng được bán hoặc trao đổi

Cửa hàng vừa nhập thêm một món hàng độc lạ.

Mỗi món đều được đóng gói cẩn thận trước khi giao.

💡

Dùng phổ biến trong thương mại, đặc biệt khi nói về hàng hóa lẻ hoặc sản phẩm đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

món ănloại thức ăn, đồ ăn được chế biếnmón họcmột phần kiến thức trong chương trình họcmón hàngsản phẩm hoặc mặt hàng được mua bánmón quàvật được tặng cho ai đómón nợsố tiền hoặc nghĩa vụ chưa thanh toán

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

món chaycụm từ
thức ăn không có thịt
món chínhcụm từ
món ăn quan trọng nhất trong bữa ăn
món tủthành ngữ
món ăn ưa thích hoặc nấu giỏi nhất

💡Mẹo hay

Phân biệt 'món' và 'loại'

'Món' thường dùng cho thức ăn, hàng hóa hoặc bài học cụ thể; 'loại' mang tính khái quát hơn, chỉ nhóm hoặc phân loại. Ví dụ: 'món phở' (cụ thể), 'loại phở' (kiểu phở nói chung).

⚡Quy tắc vàng

Kết hợp từ với 'món'

Luôn kết hợp 'món' với danh từ theo sau để làm rõ nghĩa: 'món ăn', 'món học', 'món quà'. Dùng riêng chỉ được trong hội thoại khi ngữ cảnh đã xác định rõ.

📖Nguồn gốc từ

Từ thuần Việt, không phải là từ mượn. Có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để phân loại các đơn vị nhỏ trong ẩm thực, giáo dục hoặc thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'món' linh hoạt và thường kết hợp với các danh từ khác để tạo nghĩa cụ thể. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

món
đơn vị phân loại cho thức ăn, bài học hoặc hàng hóa
root
✎ Ghi chú vào May 23, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →