món

/mɔn/
món ăn, đồ dùng

Anh thích món này không?

Câu hỏi này hỏi xem người nghe có thích món ăn đó không.


thông thường

một loại thực phẩm hoặc đồ uống

Món này rất ngon!

Người nói đang khen ngợi món ăn đó.

Thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ uống.

thông thường

một vật dụng hoặc đồ dùng

Món này rất tiện dụng.

Người nói đang nói về một vật dụng hữu ích.

Dùng để chỉ một vật dụng hoặc đồ dùng, thường trong ngữ cảnh hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

món ănthực phẩm hoặc đồ uốngmón quàvật dụng hoặc đồ dùng

Cụm từ liên quan

món quàcụm từ
vật dụng hoặc đồ dùng
món ăncụm từ
thực phẩm hoặc đồ uống

Mẹo hay

Sử dụng 'món' đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh để biết 'món' dùng để chỉ món ăn hay đồ dùng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nghĩa ban đầu là 'một loại' hoặc 'một thứ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'món' thường dùng để chỉ món ăn hoặc đồ dùng, tùy theo ngữ cảnh.

Từ Điển Tiếng Việt