Looking up...
Đơn vị dùng để chỉ một loại thức ăn hoặc đồ ăn được chế biến riêng biệt
Mẹ nấu ba món cho bữa tối.
Nhà hàng phục vụ các món Việt Nam nổi tiếng.
Thường đi kèm với từ 'ăn' trong cụm 'món ăn', nhưng có thể dùng riêng trong văn nói.
Đơn vị dùng để chỉ một phần trong chương trình học hoặc một lĩnh vực kiến thức
Hôm nay chúng ta học một món mới trong môn Toán.
Món này khá khó nên cần ôn kỹ trước kỳ thi.
Ít phổ biến hơn nghĩa 'thức ăn', thường dùng trong môi trường học thuật hoặc đào tạo nghề.
Đơn vị dùng để chỉ một sản phẩm hoặc mặt hàng được bán hoặc trao đổi
Cửa hàng vừa nhập thêm một món hàng độc lạ.
Mỗi món đều được đóng gói cẩn thận trước khi giao.
Dùng phổ biến trong thương mại, đặc biệt khi nói về hàng hóa lẻ hoặc sản phẩm đặc biệt.
'Món' thường dùng cho thức ăn, hàng hóa hoặc bài học cụ thể; 'loại' mang tính khái quát hơn, chỉ nhóm hoặc phân loại. Ví dụ: 'món phở' (cụ thể), 'loại phở' (kiểu phở nói chung).
Luôn kết hợp 'món' với danh từ theo sau để làm rõ nghĩa: 'món ăn', 'món học', 'món quà'. Dùng riêng chỉ được trong hội thoại khi ngữ cảnh đã xác định rõ.
Từ thuần Việt, không phải là từ mượn. Có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, dùng để phân loại các đơn vị nhỏ trong ẩm thực, giáo dục hoặc thương mại.
Từ 'món' linh hoạt và thường kết hợp với các danh từ khác để tạo nghĩa cụ thể. Không dùng độc lập trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.