For Individuals
|
For Teachers
Vocapedia
Explore
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
→
DE
EN
ES
FR
JA
KO
VI
ZH
🇬🇧
☀
☽
Log in
Try for Free
Log in
Loading...
1000 Common VI Words
With JA meanings and IPA pronunciation • Page 1 of 1 • Showing 20 of 20 words
1.
à
IPA:
/a˨˩/
particle
疑問の助詞
“Bạn khỏe à?”
2.
ai
IPA:
/aːj˧˥/
pronoun
誰
“Ai đang nói vậy?”
3.
am
IPA:
/am˧˥/
noun
ミサ
“Đi lễ am.”
4.
an
IPA:
/an˧˥/
verb
休む、食べる(丁寧)
“Mời anh an cơm.”
5.
ăn
IPA:
/an˧˥/
verb
食べる
“Ăn cơm chưa?”
6.
bà
IPA:
/ɓaː˨˩/
noun
おばあさん、奥さん
“Bà nội tôi.”
7.
bác
IPA:
/ɓak˧˥/
noun
おじ、おば
“Bác sĩ đến rồi.”
8.
bãi
IPA:
/ɓaːj˨˩/
noun
浜、海岸
“Bãi biển đẹp.”
9.
bay
IPA:
/ɓaj˧˥/
verb
飛ぶ
“Máy bay đang bay.”
10.
bánh
IPA:
/ɓan˨˩/
noun
ケーキ、パン
“Bánh mì Việt Nam.”
11.
bao
IPA:
/ɓaw˧˥/
noun
袋、包み
“Một bao gạo.”
12.
bay
IPA:
/ɓaj˧˥/
verb
飛ぶ
“Chim bay trên trời.”
13.
bé
IPA:
/ɓe˧˥/
adjective
小さい、若い
“Bé rất ngoan.”
14.
biết
IPA:
/ɓiət˧˥/
verb
知る
“Tôi biết rồi.”
15.
bộ
IPA:
/ɓo˨˩/
noun
セット、省
“Bộ phim hay.”
16.
bố
IPA:
/ɓo˧˥/
noun
父(北部)
“Bố đi làm.”
17.
buổi
IPA:
/ɓuəj˨˩/
noun
時間帯
“Buổi sáng.”
18.
cả
IPA:
/kaː˨˩/
adjective
全部
“Tất cả mọi người.”
19.
cá
IPA:
/kaː˧˥/
noun
魚
“Cá nướng.”
20.
các
IPA:
/kak˧˥/
determiner
複数の印
“Các bạn sinh viên.”
← Previous
1
Next →