bộ
bộ (đơn vị đo lường)Cái bàn này dài khoảng một bộ.
この机はおよそ1メートル(メートル法の「メートル」を指す)の長さです。
bộ (đơn vị đo lường bằng 1 mét trong hệ thống đo lường cổ của Việt Nam)
Cái bàn này dài khoảng một bộ.
この机はおよそ1メートル(メートル法の「メートル」を指す)の長さです。
Từ 'bộ' trong nghĩa này là đơn vị đo lường cổ, tương đương 1 mét. Ngày nay ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
bộ (tổ chức hành chính cấp cao nhất trong hệ thống hành chính Việt Nam, ví dụ: Bộ Ngoại giao, Bộ Giáo dục)
Anh ấy là bộ trưởng Bộ Y tế.
彼は厚生労働省の大臣です。
Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ cấp cao nhất trong hệ thống hành chính nhà nước Việt Nam.
bộ (tập hợp các vật dụng cùng loại, ví dụ: bộ bàn ghế, bộ ấm chén)
Tôi mua một bộ bàn ghế mới.
私は新しい机と椅子のセットを買いました。
Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ một nhóm các vật dụng được sắp xếp hoặc bán cùng nhau.
bộ (tập hợp các bộ phận cùng chức năng, ví dụ: bộ phận, bộ máy)
Bộ phận này rất quan trọng trong hệ thống.
この部品はシステムにおいて非常に重要です。
Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ một nhóm các bộ phận có chức năng liên quan.
bộ (đơn vị trong quân đội, ví dụ: bộ đội)
Anh ấy là lính thuộc bộ đội biên phòng.
彼は国境警備隊の兵士です。
Từ 'bộ' trong nghĩa này chỉ đơn vị quân đội, thường đi kèm với các từ chỉ chức vụ hoặc nhiệm vụ.
コロケーション
関連フレーズ
プロのヒント
Phân biệt nghĩa của 'bộ'
Từ 'bộ' có nhiều nghĩa khác nhau, vì vậy người học cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Ví dụ, 'bộ bàn ghế' chỉ một bộ sưu tập gồm bàn và ghế, trong khi 'Bộ Ngoại giao' chỉ một tổ chức hành chính.
ゴールデンルール
Sử dụng 'bộ' trong ngữ cảnh hành chính
Khi nói về hệ thống hành chính Việt Nam, 'bộ' thường đi kèm với tên chức vụ hoặc tổ chức, ví dụ: 'Bộ trưởng Bộ Giáo dục', 'Bộ Nội vụ'.
Sử dụng 'bộ' trong ngữ cảnh đo lường
Trong ngữ cảnh đo lường cổ, 'bộ' tương đương với 1 mét. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
語源
Từ 'bộ' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán. Trong tiếng Hán, '部' có nghĩa là 'phần', 'bộ phận' hoặc 'đơn vị hành chính'. Từ này du nhập vào tiếng Việt và phát triển thành nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh.
使用上の注意
Từ 'bộ' có nhiều nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh. Người học cần chú ý đến nghĩa cụ thể khi sử dụng từ này trong giao tiếp hoặc văn viết. Trong tiếng Nhật, các nghĩa tương ứng của 'bộ' thường được dịch bằng các từ như 'メートル' (đơn vị đo lường), '省' (bộ trong hệ thống hành chính), 'セット' (bộ sưu tập), hoặc '部門' (bộ phận).