an

/aːn˧˧/
hoặc là (hoặc)

Tôi an uống trà, an uống cà phê đều được.

コーヒーでも紅茶でもどちらでも構いません。


正式的

hoặc là; hoặc (dùng để nối hai lựa chọn tương đương)

Anh ấy an học ngành y, an học ngành kỹ thuật.

彼は医学部か工学部のどちらかに進む。

Em an ở nhà, an đi chơi đều được.

君が家にいるか出かけるか、どちらでも構わない。

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Không dùng trong văn nói thân mật.

非正式的

hoặc là; hay là (dùng để liệt kê các khả năng)

Tối nay an đi xem phim, an ở nhà ngủ sớm đi.

今晩は映画に行くか、それとも家で早く寝るか決めて。

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể kết hợp với 'hay là' để nhấn mạnh.

コロケーション

an... an...dù... hay...

類義語

プロのヒント

Phân biệt 'an' và 'hay là'

'an' thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, trong khi 'hay là' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'Anh ấy an học ngành y, an ngành kỹ thuật.' (văn viết) vs 'Tối nay hay là đi xem phim, hay là ở nhà ngủ sớm?' (giao tiếp).

ゴールデンルール

Không dùng 'an' trong câu phủ định

Trong tiếng Việt, 'an' không dùng trong câu phủ định. Thay vào đó, dùng 'hay là' hoặc 'hoặc'. Ví dụ: SAI 'Tôi không an uống trà, an uống cà phê.' → ĐÚNG 'Tôi không uống trà hay là cà phê.'

使用上の注意

Từ 'an' trong trường hợp này có nguồn gốc từ tiếng Hán (安), nhưng trong tiếng Việt hiện đại, nó đã trở thành một từ thuần Việt thông dụng. Không nên nhầm lẫn với 'an' trong 'an toàn' (安全) hay 'an ủi' (安慰).

Từ Điển Việt Nhật