han-gang-dari
nouncầu sông Hán
han-gang-su-wi
nounmực nước sông Hán
halmaeniyeol
nounsách hướng dẫn của bà
hapseongsaengmulhak
nounkhoa học sinh học tổng hợp
hyeoksimman jeongchohada
phrasenhấn mạnh vào điểm chính
haksime jeongjunghada
phrasetập trung vào những điều quan trọng nhất
heukshimeul ihaehada
phrasehiểu rõ nội dung chính
heukseumeul jeongrihada
phrasetóm tắt nội dung chính
heuksim-eul bakkeuhada
phrasehiểu rõ nội dung chính
heukyunghab
nounhợp nhất hạt nhân
horangi-ege nalgae-reul dara ju-da
idiomatic phrasetrao cho kẻ mạnh sức mạnh vượt trội
horangi-ege meogireul juda
verbcho ăn hổ
homteu
nountập thể dục tại nhà