핵심만 강조하다

hyeoksimman jeongchohada
phraseTrung cấp nhấn mạnh vào điểm chính
trang trọng

Chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất, bỏ qua những chi tiết không cần thiết.

회의에서 핵심만 강조해 주세요.

Hãy chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất trong cuộc họp.

이 보고서는 핵심만 강조하고 나머지는 생략했습니다.

Báo cáo này chỉ nhấn mạnh vào những điểm chính và bỏ qua phần còn lại.

💡

Thường dùng trong các cuộc họp, báo cáo hoặc giảng dạy để tập trung vào nội dung quan trọng.

Cụm từ kết hợp

핵심만 강조하다nhấn mạnh vào điểm chính핵심만 요약하다tóm tắt điểm chính

Cụm từ liên quan

핵심만 요약하다cụm từ
tóm tắt điểm chính
핵심에 집중하다cụm từ
tập trung vào điểm chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong báo cáo

Khi làm báo cáo, bạn có thể sử dụng "핵심만 강조하다" để tóm tắt nội dung quan trọng.

Quy tắc vàng

Tập trung vào nội dung

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo bạn chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất.

📖Nguồn gốc từ

Từ "핵심" (điểm chính) và "강조하다" (nhấn mạnh) kết hợp để tạo thành một cụm từ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần tóm tắt hoặc tập trung vào nội dung quan trọng.

Phân tích từ

핵심
điểm chính
root
+
chỉ
suffix
+
강조하다
nhấn mạnh
verb
Từ Điển Hàn Việt