Looking up...
이 발표에서 핵심만 강조해 주세요.
Hãy nhấn mạnh vào điểm chính trong bài phát biểu này.
Chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất, bỏ qua những chi tiết không cần thiết.
회의에서 핵심만 강조해 주세요.
Hãy chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất trong cuộc họp.
이 보고서는 핵심만 강조하고 나머지는 생략했습니다.
Báo cáo này chỉ nhấn mạnh vào những điểm chính và bỏ qua phần còn lại.
Thường dùng trong các cuộc họp, báo cáo hoặc giảng dạy để tập trung vào nội dung quan trọng.
Khi làm báo cáo, bạn có thể sử dụng "핵심만 강조하다" để tóm tắt nội dung quan trọng.
Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo bạn chỉ nhấn mạnh vào những điểm quan trọng nhất.
Từ "핵심" (điểm chính) và "강조하다" (nhấn mạnh) kết hợp để tạo thành một cụm từ.
Thường dùng trong các tình huống cần tóm tắt hoặc tập trung vào nội dung quan trọng.