핵심을 이해하다
heukshimeul ihaehadaphrase★Trung cấp— hiểu rõ nội dung chính
trang trọng
Hiểu rõ ý chính hoặc nội dung quan trọng nhất của một vấn đề hoặc bài giảng.
이 논문을 읽기 전에 핵심 내용을 이해해야 합니다.
Trước khi đọc bài báo này, bạn phải hiểu rõ nội dung chính.
이 강의에서 핵심 내용을 이해하면 시험에 잘 준비할 수 있습니다.
Nếu bạn hiểu rõ nội dung chính của bài giảng này, bạn sẽ chuẩn bị tốt cho kỳ thi.
💡
Thường dùng trong học tập, nghiên cứu hoặc khi giải thích một vấn đề phức tạp.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh học tập
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung chính của một bài giảng, bài báo hoặc vấn đề phức tạp.
📖Nguồn gốc từ
Từ '핵심' (nội dung chính) và '이해하다' (hiểu) kết hợp lại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, nghiên cứu hoặc khi giải thích một vấn đề phức tạp.
Phân tích từ
핵심
nội dung chính
root이해하다
hiểu
rootTừ Điển Hàn Việt