한 가지를 선택해야 한다

han gaji-reul seon-takhae ya haenda
phải chọn một cái gì đó

메뉴에서 한 가지를 선택해야 합니다.

Bạn phải chọn một món trong menu.


trang trọngthông thường

Yêu cầu phải chọn một trong số nhiều lựa chọn có sẵn.

이 시험에서 한 가지를 선택해야 합니다.

Bạn phải chọn một trong số các câu trả lời trong bài kiểm tra này.

여러 옵션이 있으니 한 가지를 선택해야 합니다.

Có nhiều tùy chọn, bạn phải chọn một.

Thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần chọn một.

Cụm từ kết hợp

한 가지를 선택해야 합니다phải chọn một cái gì đó한 가지를 고르세요chọn một cái gì đó

Cụm từ liên quan

한 가지를 고르다cụm từ
chọn một cái gì đó

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống yêu cầu lựa chọn

Câu này thường được sử dụng khi có nhiều tùy chọn và cần chọn một.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Chỉ sử dụng khi có nhiều lựa chọn và cần chọn một.

Nguồn gốc từ

Từ "한 가지" (một cái gì đó) kết hợp với "선택해야 한다" (phải chọn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu người dùng phải chọn một lựa chọn duy nhất từ nhiều tùy chọn.

Phân tích từ

한 가지
một cái gì đó
phrase
+
선택해야 한다
phải chọn
phrase
Từ Điển Hàn Việt