하천
sông suối이 하천은 지역 생태계에 매우 중요합니다.
Con sông suối này rất quan trọng đối với hệ sinh thái địa phương.
trang trọng
Con sông hoặc suối tự nhiên chảy trên mặt đất.
하천의 수질 오염은 환경 문제의 주요 원인 중 하나입니다.
Sự ô nhiễm chất lượng nước của sông suối là một trong những nguyên nhân chính của vấn đề môi trường.
Thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên như sông, suối, hoặc kênh.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '하천' thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên, không phải kênh đào nhân tạo.
Nguồn gốc từ
Từ '하천' (하 + 천) trong tiếng Hàn, trong đó '하' (下) có nghĩa là 'dưới' và '천' (川) có nghĩa là 'sông'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các văn bản về môi trường hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
하
dưới
root천
sông
rootTừ Điển Hàn Việt