하천
hacheonnoun★Trung cấp
trang trọng
Con sông hoặc suối tự nhiên chảy trên mặt đất.
하천의 수질 오염은 환경 문제의 주요 원인 중 하나입니다.
Sự ô nhiễm chất lượng nước của sông suối là một trong những nguyên nhân chính của vấn đề môi trường.
💡
Thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên như sông, suối, hoặc kênh.
Cụm từ kết hợp
하천 관리quản lý sông suối하천 오염sự ô nhiễm sông suối하천 생태계hệ sinh thái sông suối
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
하천 보호cụm từ
bảo vệ sông suối
하천 복원cụm từ
phục hồi sông suối
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ '하천' thường dùng để chỉ các dòng nước tự nhiên, không phải kênh đào nhân tạo.
📖Nguồn gốc từ
Từ '하천' (하 + 천) trong tiếng Hàn, trong đó '하' (下) có nghĩa là 'dưới' và '천' (川) có nghĩa là 'sông'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, đặc biệt là trong các văn bản về môi trường hoặc kỹ thuật.
Phân tích từ
하
dưới
root천
sông
rootTừ Điển Hàn Việt