Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. ko-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 33

Browse KO→VI

814 words • Page 33 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
잘 있어
jal isseo
phrase
tạm biệt, chào tạm biệt
잘 있어, 다음에 봐
jal isseo, daeume bwa
phrase
hẹn gặp lại, chào tạm biệt
잘 한 일은 반드시 보상받는다
jal han il-eun bu-teuk bo-sang-bat-neun-da
proverb
những việc làm tốt sẽ được thưởng
잘가
jal-ga
phrase
chúc an giấc
재난지원금
jaenanjiongeum
noun
tiền hỗ trợ khẩn cấp
재정
jaejeong
noun
ngân sách
재택근무
jaetaekgeunmu
noun
làm việc tại nhà
저것
jeo-geot
pronoun
đó
저축산
jeochuksan
noun
ngành tiết kiệm
저출산
jeo-chul-san
noun
tỷ lệ sinh thấp
전기료인상
jeon-gi-ryo in-sang
noun
sự tăng giá điện
전기요금
jeon-gi-yogum
noun
phí điện
전기차
jeon-gi-cha
noun
xe điện
전기차보조금
전기차보조금
noun
trợ cấp xe điện
전기차폭발
jeon-gi-cha-pok-bal
noun
sự nổ pin xe điện
전동킥보드
/ˈtɕʌn.doŋ.kʰik̚.po.dɯ/
noun
xe điện
전망
jeon-mang
noun
tầm nhìn
전세난
jeon-se-nan
noun
khủng hoảng nhà trọ
전세사기
jeonse-sagi
noun
sự lừa đảo về hợp đồng cho thuê nhà
전체론적
jeoncheronjeok
adjective
cách nhìn toàn diện
← Previous282930313234353637Next →