학교에 가다

hakyohae gada
phraseCơ bản đi học
thông thường

Đi đến trường học, thường để học tập hoặc làm việc.

아이는 학교에 가기 전에 아침 식사를 합니다.

Trẻ em ăn sáng trước khi đi học.

교사들은 학교에 가기 전에 수업 계획을 준비합니다.

Giáo viên chuẩn bị kế hoạch giảng dạy trước khi đi trường.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày để chỉ hành động đi đến trường học.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày

Cụm từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để mô tả hành động đi học.

Quy tắc vàng

Chỉ đi học

Cụm từ này chỉ dùng để nói về hành động đi học, không dùng cho các hoạt động khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ '학교' (trường học) và '가다' (đi) kết hợp để tạo thành một cụm từ chỉ hành động đi đến trường học.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả hành động đi học hàng ngày, có thể áp dụng cho học sinh, sinh viên hoặc giáo viên.

Phân tích từ

학교
trường học
root
+
đến
postposition
+
가다
đi
verb
Từ Điển Hàn Việt