필코노미

pilkonomi
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Kinh tế dựa trên tình cảm (philosophy) là một mô hình kinh tế tập trung vào mối quan hệ cảm xúc và sự tin tưởng giữa các bên trong các giao dịch kinh tế, thay vì chỉ dựa vào lợi ích tài chính.

필코노미는 소비자와 기업 간의 신뢰를 바탕으로 한 지속 가능한 경제 모델을 추구합니다.

Kinh tế dựa trên tình cảm theo đuổi một mô hình kinh tế bền vững dựa trên sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và doanh nghiệp.

💡

Thái độ này thường được thấy trong các doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng kinh tế cộng đồng, và các mô hình kinh doanh dựa trên sự tin tưởng.

Cụm từ kết hợp

필코노미 모델mô hình kinh tế dựa trên tình cảm필코노미 경제kinh tế dựa trên tình cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

필코노미 모델cụm từ
mô hình kinh tế dựa trên tình cảm
감정 경제cụm từ
kinh tế dựa trên tình cảm

💡Mẹo hay

Tính ứng dụng

Thái độ này thường được thấy trong các doanh nghiệp nhỏ, cộng đồng kinh tế cộng đồng, và các mô hình kinh doanh dựa trên sự tin tưởng.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Kinh tế dựa trên tình cảm nhấn mạnh sự kết nối cảm xúc và sự tin tưởng giữa các bên trong các giao dịch kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ '필코노미' là sự kết hợp của '필코' (phillco, từ 'philanthropy' - từ tiếng Anh có nghĩa là 'tình thương') và '노미' (nomi, từ 'economy' - từ tiếng Anh có nghĩa là 'kinh tế').

📝Ghi chú sử dụng

Thái độ này thường được áp dụng trong các mô hình kinh doanh cộng đồng, kinh tế cộng đồng, và các doanh nghiệp tập trung vào sự kết nối cảm xúc.

Phân tích từ

필코
tình thương
prefix
+
노미
kinh tế
suffix
Từ Điển Hàn Việt