핵심을 정리하다
heukseumeul jeongrihadaphrase★Trung cấp— tóm tắt nội dung chính
trang trọng
Tóm tắt nội dung chính hoặc ý tưởng quan trọng nhất của một văn bản, bài phát biểu, hoặc thông tin.
회의록을 읽고 핵심 내용을 정리했습니다.
Tôi đã đọc bản ghi chép cuộc họp và tóm tắt nội dung chính.
이 강연에서 핵심 내용을 정리하면 무엇인가요?
Nội dung chính của bài giảng này là gì?
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài giảng, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.
⚡Quy tắc vàng
Chọn nội dung chính
Khi tóm tắt nội dung chính, hãy chọn những thông tin quan trọng nhất và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ "핵심" (nội dung chính) và "정리하다" (tóm tắt) kết hợp để tạo thành một cụm từ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, báo cáo, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.
Phân tích từ
핵심
nội dung chính
root정리하다
tóm tắt
rootTừ Điển Hàn Việt