Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Hàn Việt /
  4. 핵심을 정리하다

핵심을 정리하다

heukseumeul jeongrihada
tóm tắt nội dung chính

이 보고서를 읽고 핵심 내용을 정리해 주세요.

Hãy đọc báo cáo này và tóm tắt nội dung chính.


trang trọng

Tóm tắt nội dung chính hoặc ý tưởng quan trọng nhất của một văn bản, bài phát biểu, hoặc thông tin.

회의록을 읽고 핵심 내용을 정리했습니다.

Tôi đã đọc bản ghi chép cuộc họp và tóm tắt nội dung chính.

이 강연에서 핵심 내용을 정리하면 무엇인가요?

Nội dung chính của bài giảng này là gì?

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

핵심을 정리하다tóm tắt nội dung chính핵심을 파악하다hiểu rõ nội dung chính

Từ đồng nghĩa

요점을 정리하다중요한 내용을 요약하다

Từ trái nghĩa

세부 사항을 설명하다

Cụm từ liên quan

핵심을 파악하다cụm từ
hiểu rõ nội dung chính
요점을 요약하다cụm từ
tóm tắt điểm chính

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài giảng, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.

Quy tắc vàng

Chọn nội dung chính

Khi tóm tắt nội dung chính, hãy chọn những thông tin quan trọng nhất và loại bỏ chi tiết không cần thiết.

Nguồn gốc từ

Từ "핵심" (nội dung chính) và "정리하다" (tóm tắt) kết hợp để tạo thành một cụm từ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, báo cáo, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.

Phân tích từ

핵심
nội dung chính
root
+
정리하다
tóm tắt
root
Từ Điển Hàn Việt
Browse more Korean→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.