Looking up...
이 보고서를 읽고 핵심 내용을 정리해 주세요.
Hãy đọc báo cáo này và tóm tắt nội dung chính.
Tóm tắt nội dung chính hoặc ý tưởng quan trọng nhất của một văn bản, bài phát biểu, hoặc thông tin.
회의록을 읽고 핵심 내용을 정리했습니다.
Tôi đã đọc bản ghi chép cuộc họp và tóm tắt nội dung chính.
이 강연에서 핵심 내용을 정리하면 무엇인가요?
Nội dung chính của bài giảng này là gì?
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo, bài giảng, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.
Khi tóm tắt nội dung chính, hãy chọn những thông tin quan trọng nhất và loại bỏ chi tiết không cần thiết.
Từ "핵심" (nội dung chính) và "정리하다" (tóm tắt) kết hợp để tạo thành một cụm từ.
Thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp, báo cáo, hoặc khi cần tóm tắt thông tin quan trọng.