한강

han-gang
nounCơ bản sông Hàn
chung

Sông lớn chảy qua thủ đô Seoul của Hàn Quốc, là một trong những biểu tượng văn hóa và lịch sử quan trọng nhất của đất nước.

한강 다리에서 일몰을 감상했다.

Tôi ngắm hoàng hôn trên cầu sông Hàn.

한강에서 수영을 하는 사람들이 많다.

Nhiều người bơi lội trên sông Hàn.

💡

Tên '한강' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '漢江' (Hàn Giang), có nghĩa là 'sông của nhà Hán'.

Cụm từ kết hợp

한강 다리cầu sông Hàn한강 유역lưu vực sông Hàn한강변bờ sông Hàn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

한강에 빠지다cụm từ
bị rơi vào sông Hàn (nghĩa đen) hoặc gặp rắc rối (nghĩa bóng)
한강 물결cụm từ
sóng gió trên sông Hàn

💡Mẹo hay

Tên gọi khác

Sông Hàn cũng được gọi là '서울강' (sông Seoul) trong một số văn bản lịch sử.

Quy tắc vàng

Tên chính thức

Tên chính thức của sông Hàn là '한강' (Hàn-gang), và nó là tên được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Hàn.

📖Nguồn gốc từ

Tên '한강' bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc '漢江' (Hàn Giang), có nghĩa là 'sông của nhà Hán', một triều đại quan trọng trong lịch sử Trung Quốc. Tên này được sử dụng để chỉ sông này từ thời cổ đại.

📝Ghi chú sử dụng

Trong văn hóa Hàn Quốc, sông Hàn được coi là biểu tượng của sự phát triển và hiện đại hóa. Nó cũng là một địa điểm phổ biến cho các hoạt động giải trí và thể thao.

Phân tích từ

Hàn (từ tiếng Trung Quốc '漢')
root
+
sông
root
Từ Điển Hàn Việt