해산물

haesanmul
nounCơ bản hải sản
chung

Các loại động vật sống dưới nước được sử dụng làm thức ăn, bao gồm cá, tôm, cua, mực, v.v.

이 레스토랑은 신선한 해산물을 제공합니다.

Nhà hàng này cung cấp hải sản tươi sống.

해산물 알레르기가 있어요?

Bạn có bị dị ứng hải sản không?

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh ẩm thực, mua sắm thực phẩm hoặc nấu nướng.

Cụm từ kết hợp

신선한 해산물hải sản tươi해산물 요리món hải sản해산물 시장chợ hải sản해산물 알레르기dị ứng hải sản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

해산물 뷔페cụm từ
bữa tiệc hải sản tự chọn
해산물 탕cụm từ
lẩu hải sản

💡Mẹo hay

Phân biệt '해산물' và '수산물'

'해산물' thường nhấn mạnh đến hải sản có nguồn gốc từ biển (cá, tôm, cua, v.v.), trong khi '수산물' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả hải sản và thủy sản nước ngọt (cá sông, cá suối, v.v.).

Quy tắc vàng

Sử dụng '해산물' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được dùng trong bối cảnh ẩm thực, chẳng hạn như '해산물 요리' (món hải sản), '해산물 시장' (chợ hải sản). Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng như văn bản hành chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ '해' (biển) + '산물' (sản vật), nghĩa đen là 'sản vật từ biển'. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong tiếng Hàn, phản ánh văn hóa ẩm thực ven biển của Hàn Quốc.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về ẩm thực hoặc mua sắm. Không có sắc thái trang trọng hay lóng lẻo.

Phân tích từ

biển, đại dương
root
+
산물
sản vật, sản phẩm
root
Từ Điển Hàn Việt