핵심을 파악하다

heuksim-eul bakkeuhada
phraseTrung cấp hiểu rõ nội dung chính
trang trọngthông thường

Hiểu rõ nội dung chính hoặc ý nghĩa quan trọng nhất của một vấn đề hoặc tình huống.

이 연구의 핵심 내용을 파악하기 위해 데이터를 분석했습니다.

Chúng tôi đã phân tích dữ liệu để hiểu rõ nội dung chính của nghiên cứu này.

회사 전략을 수립하기 전에 시장의 핵심 동향을 파악해야 합니다.

Trước khi lập chiến lược cho công ty, chúng ta phải hiểu rõ xu hướng chính của thị trường.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

핵심을 파악하다hiểu rõ nội dung chính핵심을 이해하다hiểu rõ nội dung chính핵심을 분석하다phân tích nội dung chính

Cụm từ liên quan

핵심을 놓치다cụm từ
bỏ sót nội dung chính
핵심을 오해하다cụm từ
hiểu sai nội dung chính

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với '핵심을 이해하다'

'핵심을 파악하다' nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung chính, trong khi '핵심을 이해하다' có thể chỉ đơn giản là hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ '핵심' (nội dung chính) và '파악하다' (hiểu rõ) kết hợp với nhau để tạo thành cụm từ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học tập để nhấn mạnh việc hiểu rõ nội dung quan trọng nhất.

Phân tích từ

핵심
nội dung chính
root
+
파악하다
hiểu rõ
root
Từ Điển Hàn Việt