합성생물학

hapseongsaengmulhak
nounNâng cao khoa học sinh học tổng hợp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Khoa học nghiên cứu và thiết kế sinh vật mới bằng cách chỉnh sửa và kết hợp các thành phần sinh học như gen, protein và đường dẫn sinh học.

합성생물학 연구팀은 항생제 내성 박테리아를 퇴치할 수 있는 합성 미생물을 개발했습니다.

Nhóm nghiên cứu khoa học sinh học tổng hợp đã phát triển vi sinh vật tổng hợp có thể tiêu diệt vi khuẩn kháng kháng sinh.

💡

Khoa học này kết hợp kỹ thuật sinh học phân tử, kỹ thuật di truyền và kỹ thuật sinh học tổng hợp.

Cụm từ kết hợp

합성생물학 연구nhiên cứu khoa học sinh học tổng hợp합성 미생물vi sinh vật tổng hợp생물 부품thành phần sinh học

Cụm từ liên quan

생명공학cụm từ
khoa học sinh học tổng hợp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật và nghiên cứu khoa học.

Quy tắc vàng

Khoa học tiên tiến

Khoa học sinh học tổng hợp là một lĩnh vực tiên tiến, liên quan đến việc thiết kế và xây dựng hệ thống sinh học mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ hợp thành từ '합성' (tổng hợp) và '생물학' (khoa học sinh học).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ sinh học và y sinh.

Phân tích từ

합성
tổng hợp
root
+
생물학
khoa học sinh học
root
Từ Điển Hàn Việt