플로깅

peul-lo-ging
nounTrung cấp chạy bộ và thu gom rácTừ vay mượn từ Englishplogging
thông thường

Một hoạt động kết hợp chạy bộ với việc thu gom rác, giúp cải thiện sức khỏe và bảo vệ môi trường.

주말마다 플로깅을 하러 공원에 가요.

Tôi đi chạy bộ và thu gom rác ở công viên vào cuối tuần.

💡

Thường được thực hiện trong các hoạt động cộng đồng hoặc cá nhân để làm sạch môi trường.

Cụm từ kết hợp

플로깅 모임cuộc họp chạy bộ và thu gom rác플로깅 운동화giày chạy bộ dành cho hoạt động thu gom rác

Cụm từ liên quan

플로깅 챌린지cụm từ
cuộc thi chạy bộ và thu gom rác

💡Mẹo hay

Lưu ý khi thực hiện

Đảm bảo sử dụng bao rác và trang thiết bị phù hợp để bảo vệ sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plogging' (phát âm /ˈplɒɡɪŋ/), kết hợp từ 'jogging' (chạy bộ) và 'plocka' (tiếng Thụy Điển có nghĩa là 'thu gom').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động bảo vệ môi trường hoặc các sự kiện thể thao cộng đồng.

Phân tích từ

플로
thu gom (từ tiếng Thụy Điển 'plocka')
root
+
chạy bộ (từ tiếng Anh 'jogging')
root
Từ Điển Hàn Việt