Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

플로깅

peul-lo-ging
noun★Trung cấp— chạy bộ và thu gom rácTừ vay mượn từ English plogging
thông thường

Một hoạt động kết hợp chạy bộ với việc thu gom rác, giúp cải thiện sức khỏe và bảo vệ môi trường.

주말마다 플로깅을 하러 공원에 가요.

Tôi đi chạy bộ và thu gom rác ở công viên vào cuối tuần.

💡

Thường được thực hiện trong các hoạt động cộng đồng hoặc cá nhân để làm sạch môi trường.

Cụm từ kết hợp

플로깅 모임cuộc họp chạy bộ và thu gom rác플로깅 운동화giày chạy bộ dành cho hoạt động thu gom rác

Từ đồng nghĩa

플로깅 운동청정 플로깅

Cụm từ liên quan

플로깅 챌린지cụm từ
cuộc thi chạy bộ và thu gom rác

💡Mẹo hay

Lưu ý khi thực hiện

Đảm bảo sử dụng bao rác và trang thiết bị phù hợp để bảo vệ sức khỏe.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plogging' (phát âm /ˈplɒɡɪŋ/), kết hợp từ 'jogging' (chạy bộ) và 'plocka' (tiếng Thụy Điển có nghĩa là 'thu gom').

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động bảo vệ môi trường hoặc các sự kiện thể thao cộng đồng.

Phân tích từ

플로
thu gom (từ tiếng Thụy Điển 'plocka')
root
+
깅
chạy bộ (từ tiếng Anh 'jogging')
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.