Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

필요한 자원을 제공하다

pil-yo-han ja-won-eul jeo-gong-ha-da
phrase★Trung cấp— cung cấp tài nguyên cần thiết
💼Kinh doanh
trang trọng

Cung cấp tài nguyên hoặc nguồn lực cần thiết cho một mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

정부는 지역 사회에 필요한 자원을 제공하기 위해 다양한 프로그램을 운영하고 있습니다.

Chính phủ đang vận hành nhiều chương trình khác nhau để cung cấp tài nguyên cần thiết cho cộng đồng địa phương.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý dự án hoặc phát triển bền vững.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trong lĩnh vực công nghệ, cung cấp các tài nguyên như dữ liệu, phần mềm hoặc hạ tầng cần thiết cho việc phát triển hoặc triển khai hệ thống.

이 클라우드 플랫폼은 개발자에게 필요한 자원을 제공하여 효율적인 애플리케이션 개발을 지원합니다.

Nền tảng cloud này cung cấp tài nguyên cần thiết cho các nhà phát triển để hỗ trợ việc phát triển ứng dụng hiệu quả.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, '필요한 자원을 제공하다' có thể đề cập đến việc cung cấp các tài nguyên kỹ thuật như API, dữ liệu hoặc hạ tầng máy chủ.

Cụm từ kết hợp

필요한 자원을 제공받다nhận được tài nguyên cần thiết필요한 자원을 확보하다đảm bảo tài nguyên cần thiết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

필요한 자원을 효율적으로 관리하다cụm từ
quản lý tài nguyên cần thiết một cách hiệu quả
필요한 자원을 최적화하다cụm từ
tối ưu hóa tài nguyên cần thiết

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chuyên nghiệp hoặc báo cáo. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh vào việc cung cấp tài nguyên cần thiết cho một dự án hoặc hoạt động.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ chính xác

Khi sử dụng cụm từ này, hãy đảm bảo rằng bạn đang đề cập đến tài nguyên cần thiết cho một mục đích cụ thể. Tránh sử dụng nó trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ '필요한' (cần thiết) và '자원을 제공하다' (cung cấp tài nguyên) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả việc cung cấp tài nguyên cần thiết.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, quản lý dự án hoặc công nghệ. Nó nhấn mạnh vào việc cung cấp tài nguyên cần thiết để đạt được một mục tiêu hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

Phân tích từ

필요한
cần thiết
adjective
+
자원
tài nguyên
noun
+
제공하다
cung cấp
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.