Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

핵심에 집중하다

haksime jeongjunghada
phrase★Trung cấp— tập trung vào những điều quan trọng nhất
trang trọngthông thường

Tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất hoặc điểm chính của một vấn đề hoặc hoạt động.

성공적인 비즈니스를 위해서는 핵심에 집중해야 합니다.

Để thành công trong kinh doanh, bạn cần tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.

이 강의에서 핵심에 집중해 주세요.

Hãy tập trung vào những điểm chính trong bài giảng này.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, đặc biệt là trong việc giải quyết vấn đề hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

핵심에 집중하다tập trung vào những điều quan trọng nhất핵심만 강조하다nhấn mạnh vào những điểm chính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

핵심을 파악하다cụm từ
hiểu rõ những điểm chính
중요한 부분에 집중하다cụm từ
tập trung vào những phần quan trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong học tập

Khi học một môn học mới, hãy tập trung vào những điểm chính để hiểu rõ hơn.

⚡Quy tắc vàng

Tập trung vào những điều quan trọng

Trong bất kỳ hoạt động nào, tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất sẽ giúp bạn đạt được kết quả tốt hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ "핵심" (quan trọng nhất) và "집중하다" (tập trung) kết hợp để tạo thành một cụm từ mô tả hành động tập trung vào những yếu tố quan trọng nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự tập trung cao, đặc biệt là trong việc giải quyết vấn đề hoặc học tập.

Phân tích từ

핵심
quan trọng nhất
root
+
에
ở
postposition
+
집중하다
tập trung
verb
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.