Looking up...
Mực nước của sông Hán, thường được theo dõi để đánh giá tình trạng lũ lụt hoặc hạn hán.
한강수위가 8.5m를 기록해 경보가 발령되었다.
Mực nước sông Hán ghi nhận 8,5 mét, cảnh báo lũ lụt đã được ban hành.
한강수위가 평년 수준을 20% 초과했다.
Mực nước sông Hán vượt 20% so với mức trung bình nhiều năm.
Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, báo cáo thủy văn hoặc cảnh báo thiên tai tại Hàn Quốc.
'수위' có nghĩa chung là 'mực nước' (của bất kỳ con sông nào), trong khi '한강수위' chỉ riêng mực nước của sông Hán. Khi đề cập đến các sự kiện thiên tai tại Hàn Quốc, người ta thường dùng '한강수위' thay vì '수위' để chỉ rõ vị trí.
Từ này thường xuất hiện trong các bản tin thời tiết, báo cáo thủy văn hoặc các văn bản chính thức. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập đến các sự kiện thiên tai.
Từ ghép Hán-Hàn: '한강' (sông Hán) + '수위' (mực nước). '수위' vốn là từ Hán-Nôm (水位) trong tiếng Trung, nghĩa là 'mực nước', được du nhập vào tiếng Hàn dưới dạng '수위'.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chính thức như báo cáo thời tiết, cảnh báo thiên tai, hoặc các bản tin thủy văn. Không sử dụng trong văn nói thông thường trừ khi đề cập đến các sự kiện thiên tai.