/ɛ̃s.ti.tɥi.sjɔ̃/
nountổ chức
/ɛ̃tɛlijɑ̃s aʁtifikjɛl/
phrasetrí tuệ nhân tạo
/ɛ̃.tɛʁ.dik.sjɔ̃/
nouncấm đoán
/ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.nal/
adjectivequốc tế
/ɛ̃.tɛʁ.ɔ.pe.ʁa.bi.li.te/
nountính tương thích
/ɛ̃.tɛʁ.val/
nounkhoảng cách
/ɛ̃.te.ɡʁa.sjɔ̃ sɔ.sjal/
phrasesự hòa nhập xã hội
/i.ʁi.ta.bi.li.te/
nounsự dễ nổi giận
/izɔlmɑ̃ sɔsjal/
phrasecách ly xã hội
/i.zo.le/
adjectiveđược cô lập
/itineʁɑ̃s/
nounsự di chuyển không có nơi ổn định
/ʒa.mɛ/
adverbchưa bao giờ
/ʒə t‿ɑ̃ pʁi/
phrasexin mời
/ʒə tə ʁə.mɛʁ.si/
phrasecảm ơn em
/ʒə vu.z‿ɑ̃ pʁi/
phrasekhông có gì, xin đừng nhắc đến
/ʒə vu ʁəmɛʁsi/
phrasecảm ơn