je

/ʒə/
pronounCơ bản
trang trọngthông thường

Từ đại từ ngôi thứ nhất số ít, dùng để chỉ chính mình (người nói).

Je m'appelle Marie.

Tôi tên là Marie.

Je vais au marché.

Tôi đi chợ.

💡

Trong tiếng Pháp, 'je' luôn được viết thường và không thể thay thế bằng chữ hoa.

Cụm từ kết hợp

je veuxtôi muốnje pensetôi nghĩje suistôi là

Cụm từ liên quan

je t'aimecụm từ
tôi yêu em
je ne sais pascụm từ
tôi không biết

💡Mẹo hay

Sử dụng 'je' chính xác

Lưu ý rằng 'je' không thể được bỏ qua trong câu, ngay cả khi nó là chủ ngữ rõ ràng. Ví dụ: 'Je parle français' (Tôi nói tiếng Pháp) chứ không phải 'Parle français'.

Quy tắc vàng

Luật về 'je'

Trong tiếng Pháp, 'je' luôn đi trước động từ và không thể bị bỏ qua, ngay cả khi chủ ngữ rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'je' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ego', một đại từ ngôi thứ nhất cổ xưa.

📝Ghi chú sử dụng

'Je' là đại từ ngôi thứ nhất số ít, dùng khi nói về chính mình. Nó thường đi kèm với động từ ở ngôi thứ nhất số ít.

Ghi chú vào May 2, 2026FRVI