je
tôiJe suis étudiant.
Tôi là sinh viên.
trang trọngthông thường
Từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít, chỉ bản thân người nói.
Je veux un café.
Tôi muốn một tách cà phê.
Je ne sais pas.
Tôi không biết.
Sử dụng 'je' trong mọi ngữ cảnh nói và viết, trừ khi theo sau bởi một nguyên âm hoặc h thì chuyển thành 'j'' (ví dụ: j'aime).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phát âm 'je' trong hội thoại
Trong giao tiếp hàng ngày, 'je' thường được nói nhanh và gần giống /ʒə/ → /ʒ/. Ví dụ: 'Je vais' nghe giống 'j'vais'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'je' trong câu
Luôn đặt 'je' ở vị trí chủ ngữ trong câu, trước động từ. Ví dụ: 'Je mange' (Tôi ăn).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'ego', qua tiếng Pháp cổ 'je'.
Ghi chú sử dụng
Không bao giờ viết hoa 'je' trừ khi đứng đầu câu. Trong văn nói, 'je' thường bị nuốt âm (schwa) thành /ʒə/ → /ʒ/.
Từ Điển Pháp Việt