irritabilité

/i.ʁi.ta.bi.li.te/
nounTrung cấp sự dễ nổi giận
trang trọng

Tính chất dễ nổi giận hoặc dễ bị kích động.

L'irritabilité est un symptôme courant de la dépression.

Sự dễ nổi giận là một triệu chứng thường gặp của trầm cảm.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

augmenter l'irritabilitétăng sự dễ nổi giậncontrôler son irritabilitékiểm soát sự dễ nổi giận

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nên nhầm lẫn với 'irritation' (sự kích động tạm thời).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'irritabilis' (có thể bị kích động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tính cách hoặc trạng thái tâm lý của một người.

Phân tích từ

irrit-
kích động
root
+
-abilité
tính chất có thể
suffix
Từ Điển Pháp Việt