Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

itinérance

/itineʁɑ̃s/
noun★Trung cấp— sự di chuyển không có nơi ổn định
trang trọng

Sự di chuyển không có nơi ổn định, thường liên quan đến việc không có nhà ở cố định hoặc phải chuyển từ nơi này sang nơi khác thường xuyên.

Les sans-abri font face à l'itinérance en raison du manque de logements abordables.

Người vô gia cư phải đối mặt với sự di chuyển không có nơi ổn định do thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính sách công.

Cụm từ kết hợp

lutter contre l'itinérancecố gắng chống lại sự di chuyển không có nơi ổn địnhcauses de l'itinérancenhững nguyên nhân gây ra sự di chuyển không có nơi ổn định

Từ đồng nghĩa

sans-abrismeerrancevagabondage

Từ trái nghĩa

stabilitélogement fixe

Cụm từ liên quan

sans-abricụm từ
người vô gia cư
logement socialcụm từ
nhà ở xã hội

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Itinérance thường liên quan đến tình trạng xã hội và chính sách công, không nên sử dụng để mô tả du lịch hoặc di chuyển tạm thời.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt với 'vagabondage'

Itinérance thường liên quan đến tình trạng vô gia cư, trong khi 'vagabondage' có thể mô tả sự di chuyển tự do mà không có mục đích cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'itinerantia', có nghĩa là 'sự di chuyển'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội liên quan đến người vô gia cư hoặc những người không có nơi ở cố định.

Phân tích từ

itinérant
người di chuyển
root
+
-ance
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.