Looking up...
Sự di chuyển không có nơi ổn định, thường liên quan đến việc không có nhà ở cố định hoặc phải chuyển từ nơi này sang nơi khác thường xuyên.
Les sans-abri font face à l'itinérance en raison du manque de logements abordables.
Người vô gia cư phải đối mặt với sự di chuyển không có nơi ổn định do thiếu nhà ở có giá cả phải chăng.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và chính sách công.
Itinérance thường liên quan đến tình trạng xã hội và chính sách công, không nên sử dụng để mô tả du lịch hoặc di chuyển tạm thời.
Itinérance thường liên quan đến tình trạng vô gia cư, trong khi 'vagabondage' có thể mô tả sự di chuyển tự do mà không có mục đích cụ thể.
Từ gốc Latin 'itinerantia', có nghĩa là 'sự di chuyển'.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng xã hội liên quan đến người vô gia cư hoặc những người không có nơi ở cố định.