je vous en prie
/ʒə vu.z‿ɑ̃ pʁi/Câu trả lời lịch sự khi ai đó cảm ơn bạn, tương đương với 'không có gì' hoặc 'đừng nhắc đến'.
— Vous avez été très gentil de m'aider. — Je vous en prie, c'était avec plaisir.
— Bạn đã rất tốt bụng khi giúp đỡ tôi. — Không có gì, đó là một niềm vui.
— Merci pour le cadeau ! — Je vous en prie, c'est un petit rien.
— Cảm ơn bạn về quà tặng! — Không có gì, đó chỉ là một món nhỏ.
Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống chính thức
Câu này thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.
⚡Quy tắc vàng
Trả lời khi được cảm ơn
Dùng 'je vous en prie' khi ai đó cảm ơn bạn, đặc biệt trong các tình huống chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'precare' (cầu xin) và 'priare' (cầu xin), phát triển thành 'prier' trong tiếng Pháp.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, thường trong các tình huống chính thức hoặc khi muốn tỏ ra lịch sự.