jamais

/ʒa.mɛ/
adverbCơ bản
trang trọng

Từ phủ định dùng để chỉ sự không bao giờ xảy ra hoặc không bao giờ xảy ra trong quá khứ.

Il ne viendra jamais à cette fête.

Anh ấy sẽ không bao giờ đến bữa tiệc này.

Je n'ai jamais mangé de sushi avant.

Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.

💡

Thường dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra.

Cụm từ kết hợp

ne...jamaiskhông bao giờjamais pluskhông bao giờ nữa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ne...jamaiscụm từ
không bao giờ
jamais pluscụm từ
không bao giờ nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng với động từ ở thì quá khứ

Ví dụ: 'Je n'ai jamais vu ce film.' (Tôi chưa bao giờ xem phim này.)

Quy tắc vàng

Phủ định mạnh mẽ

Jamais thường dùng để phủ định mạnh mẽ, thường đi kèm với 'ne' trong câu phủ định.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'jam' (bây giờ) và 'ais' (là), ban đầu có nghĩa là 'bây giờ là' nhưng sau đó phát triển thành nghĩa phủ định 'không bao giờ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra. Có thể dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai.

Phân tích từ

jam
bây giờ
root
+
ais
root
Từ Điển Pháp Việt