jamais
chưa bao giờJe n'ai jamais vu un film aussi intéressant.
Tôi chưa bao giờ xem phim nào thú vị như vậy.
Từ phủ định dùng để chỉ sự không bao giờ xảy ra hoặc không bao giờ xảy ra trong quá khứ.
Il ne viendra jamais à cette fête.
Anh ấy sẽ không bao giờ đến bữa tiệc này.
Je n'ai jamais mangé de sushi avant.
Tôi chưa bao giờ ăn sushi trước đây.
Thường dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng với động từ ở thì quá khứ
Ví dụ: 'Je n'ai jamais vu ce film.' (Tôi chưa bao giờ xem phim này.)
Quy tắc vàng
Phủ định mạnh mẽ
Jamais thường dùng để phủ định mạnh mẽ, thường đi kèm với 'ne' trong câu phủ định.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'jam' (bây giờ) và 'ais' (là), ban đầu có nghĩa là 'bây giờ là' nhưng sau đó phát triển thành nghĩa phủ định 'không bao giờ'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự không bao giờ xảy ra. Có thể dùng với các động từ ở thì quá khứ hoặc tương lai.