interopérabilité

/ɛ̃.tɛʁ.ɔ.pe.ʁa.bi.li.te/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Tính chất cho phép các hệ thống, ứng dụng hoặc thiết bị khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả và đồng thời.

Les normes d'interopérabilité permettent aux logiciels de différentes entreprises de communiquer.

Các tiêu chuẩn về tính tương thích cho phép các phần mềm từ các công ty khác nhau giao tiếp với nhau.

💡

Thường được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hệ thống tự động hóa và các giải pháp tích hợp.

Cụm từ kết hợp

interopérabilité des systèmestính tương thích của các hệ thốngnormes d'interopérabilitétiêu chuẩn về tính tương thích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

interopérabilité techniquecụm từ
tính tương thích về mặt kỹ thuật

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các bài viết về công nghệ, hệ thống tự động hóa và tích hợp phần mềm.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'compatibilité'

'Interopérabilité' nhấn mạnh khả năng hoạt động cùng nhau trong khi 'compatibilité' chỉ khả năng tương thích cơ bản.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inter-' (giùa) và 'operare' (hoạt động), nghĩa là khả năng hoạt động cùng nhau.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ để mô tả khả năng các hệ thống khác nhau hoạt động cùng nhau một cách hiệu quả.

Phân tích từ

inter-
giùa
prefix
+
opérabilité
khả năng hoạt động
root
Từ Điển Pháp Việt